5 Đô-la Úc sang Đô-la Brunei

Đổi tiền AUD sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,96242 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BND

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Brunei
1 AUD 0,96242 BND
5 AUD 4,81210 BND
10 AUD 9,62420 BND
20 AUD 19,24840 BND
50 AUD 48,12100 BND
100 AUD 96,24200 BND
250 AUD 240,60500 BND
500 AUD 481,21000 BND
1000 AUD 962,42000 BND
2000 AUD 1924,84000 BND
5000 AUD 4812,10000 BND
10000 AUD 9624,20000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Úc
1 BND 1,03905 AUD
5 BND 5,19525 AUD
10 BND 10,39050 AUD
20 BND 20,78100 AUD
50 BND 51,95250 AUD
100 BND 103,90500 AUD
250 BND 259,76250 AUD
500 BND 519,52500 AUD
1000 BND 1039,05000 AUD
2000 BND 2078,10000 AUD
5000 BND 5195,25000 AUD
10000 BND 10390,50000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83665 1,13025 84,52860 1,42638 1,57878 1,03745 23,29630
Bảng Anh 1,19524 1 1,35090 101,03000 1,70484 1,88700 1,24000 27,84420
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74025 1 74,78750 1,26200 1,39684 0,91790 20,61160
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01687 0,01868 0,01227 0,27560

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.