5 Đô-la Brunei sang Đô-la Úc

Đổi tiền BND sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BND = 1,02437 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BND sang AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85305 1,06950 82,91300 1,37297 1,50602 1,02955 21,26410
Bảng Anh 1,17226 1 1,25375 97,19700 1,60950 1,76547 1,20690 24,92740
Đô-la Mỹ 0,93500 0,79761 1 77,52500 1,28375 1,40815 0,96265 19,88230
Rupee Ấn Độ 0,01206 0,01029 0,01290 1 0,01656 0,01816 0,01242 0,25646

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Úc
1 BND 1,02437 AUD
5 BND 5,12185 AUD
10 BND 10,24370 AUD
20 BND 20,48740 AUD
50 BND 51,21850 AUD
100 BND 102,43700 AUD
250 BND 256,09250 AUD
500 BND 512,18500 AUD
1000 BND 1024,37000 AUD
2000 BND 2048,74000 AUD
5000 BND 5121,85000 AUD
10000 BND 10243,70000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Brunei
1 AUD 0,97621 BND
5 AUD 4,88104 BND
10 AUD 9,76208 BND
20 AUD 19,52416 BND
50 AUD 48,81040 BND
100 AUD 97,62080 BND
250 AUD 244,05200 BND
500 AUD 488,10400 BND
1000 AUD 976,20800 BND
2000 AUD 1952,41600 BND
5000 AUD 4881,04000 BND
10000 AUD 9762,08000 BND