1 nghìn Đô-la Brunei sang Đô-la Úc

Đổi tiền BND sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BND = 1,05199 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BND sang AUD

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Úc
1 BND 1,05199 AUD
5 BND 5,25995 AUD
10 BND 10,51990 AUD
20 BND 21,03980 AUD
50 BND 52,59950 AUD
100 BND 105,19900 AUD
250 BND 262,99750 AUD
500 BND 525,99500 AUD
1000 BND 1051,99000 AUD
2000 BND 2103,98000 AUD
5000 BND 5259,95000 AUD
10000 BND 10519,90000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Brunei
1 AUD 0,95058 BND
5 AUD 4,75291 BND
10 AUD 9,50581 BND
20 AUD 19,01162 BND
50 AUD 47,52905 BND
100 AUD 95,05810 BND
250 AUD 237,64525 BND
500 AUD 475,29050 BND
1000 AUD 950,58100 BND
2000 AUD 1901,16200 BND
5000 AUD 4752,90500 BND
10000 AUD 9505,81000 BND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,11365 83,45140 1,42269 1,58991 1,03705 23,17710
Bảng Anh 1,20106 1 1,33755 100,22900 1,70872 1,90956 1,24556 27,83680
Đô-la Mỹ 0,89795 0,74764 1 74,93500 1,27750 1,42765 0,93120 20,81180
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00998 0,01334 1 0,01705 0,01905 0,01243 0,27773

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.