2000 Đô-la Brunei sang Đô-la Úc

Đổi tiền BND sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BND = 1,02592 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BND sang AUD

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Úc
1 BND 1,02592 AUD
5 BND 5,12960 AUD
10 BND 10,25920 AUD
20 BND 20,51840 AUD
50 BND 51,29600 AUD
100 BND 102,59200 AUD
250 BND 256,48000 AUD
500 BND 512,96000 AUD
1000 BND 1025,92000 AUD
2000 BND 2051,84000 AUD
5000 BND 5129,60000 AUD
10000 BND 10259,20000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Brunei
1 AUD 0,97473 BND
5 AUD 4,87365 BND
10 AUD 9,74730 BND
20 AUD 19,49460 BND
50 AUD 48,73650 BND
100 AUD 97,47300 BND
250 AUD 243,68250 BND
500 AUD 487,36500 BND
1000 AUD 974,73000 BND
2000 AUD 1949,46000 BND
5000 AUD 4873,65000 BND
10000 AUD 9747,30000 BND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,13530 84,49470 1,41907 1,56907 1,03885 23,26400
Bảng Anh 1,20005 1 1,36245 101,40000 1,70299 1,88301 1,24667 27,91860
Đô-la Mỹ 0,88085 0,73397 1 74,42500 1,24995 1,38207 0,91505 20,49150
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01857 0,01229 0,27533

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.