5000 Peso Mexico sang Rúp Belarus

Đổi tiền MXN sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,12721 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BYN

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rúp Belarus

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BYN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BYN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rúp Belarus
1 MXN 0,12721 BYN
5 MXN 0,63606 BYN
10 MXN 1,27213 BYN
20 MXN 2,54426 BYN
50 MXN 6,36065 BYN
100 MXN 12,72130 BYN
250 MXN 31,80325 BYN
500 MXN 63,60650 BYN
1000 MXN 127,21300 BYN
2000 MXN 254,42600 BYN
5000 MXN 636,06500 BYN
10000 MXN 1272,13000 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Peso Mexico
1 BYN 7,86082 MXN
5 BYN 39,30410 MXN
10 BYN 78,60820 MXN
20 BYN 157,21640 MXN
50 BYN 393,04100 MXN
100 BYN 786,08200 MXN
250 BYN 1965,20500 MXN
500 BYN 3930,41000 MXN
1000 BYN 7860,82000 MXN
2000 BYN 15721,64000 MXN
5000 BYN 39304,10000 MXN
10000 BYN 78608,20000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83585 1,13970 84,76290 1,42696 1,58490 1,04330 23,16780
Bảng Anh 1,19639 1 1,36350 101,40800 1,70717 1,89612 1,24819 27,71720
Đô-la Mỹ 0,87745 0,73341 1 74,37300 1,25205 1,39063 0,91540 20,32800
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00986 0,01345 1 0,01683 0,01870 0,01231 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.