Đô-la Úc sang Rúp Belarus

Đổi tiền AUD sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,81987 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BYN

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Rúp Belarus

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BYN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BYN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rúp Belarus
1 AUD 1,81987 BYN
5 AUD 9,09935 BYN
10 AUD 18,19870 BYN
20 AUD 36,39740 BYN
50 AUD 90,99350 BYN
100 AUD 181,98700 BYN
250 AUD 454,96750 BYN
500 AUD 909,93500 BYN
1000 AUD 1819,87000 BYN
2000 AUD 3639,74000 BYN
5000 AUD 9099,35000 BYN
10000 AUD 18198,70000 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Đô-la Úc
1 BYN 0,54949 AUD
5 BYN 2,74745 AUD
10 BYN 5,49490 AUD
20 BYN 10,98980 AUD
50 BYN 27,47450 AUD
100 BYN 54,94900 AUD
250 BYN 137,37250 AUD
500 BYN 274,74500 AUD
1000 BYN 549,49000 AUD
2000 BYN 1098,98000 AUD
5000 BYN 2747,45000 AUD
10000 BYN 5494,90000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84980 1,13230 84,82400 1,44266 1,58308 1,04310 24,10660
Bảng Anh 1,17675 1 1,33260 99,82910 1,69787 1,86312 1,22747 28,37090
Đô-la Mỹ 0,88315 0,75041 1 74,91300 1,27410 1,39811 0,92120 21,28990
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01335 1 0,01701 0,01866 0,01230 0,28419

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.