Franc Thụy Sĩ sang Rúp Belarus

Đổi tiền CHF sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 2,77105 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BYN

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rúp Belarus

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BYN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BYN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rúp Belarus
1 CHF 2,77105 BYN
5 CHF 13,85525 BYN
10 CHF 27,71050 BYN
20 CHF 55,42100 BYN
50 CHF 138,55250 BYN
100 CHF 277,10500 BYN
250 CHF 692,76250 BYN
500 CHF 1385,52500 BYN
1000 CHF 2771,05000 BYN
2000 CHF 5542,10000 BYN
5000 CHF 13855,25000 BYN
10000 CHF 27710,50000 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Franc Thụy Sĩ
1 BYN 0,36087 CHF
5 BYN 1,80436 CHF
10 BYN 3,60873 CHF
20 BYN 7,21746 CHF
50 BYN 18,04365 CHF
100 BYN 36,08730 CHF
250 BYN 90,21825 CHF
500 BYN 180,43650 CHF
1000 BYN 360,87300 CHF
2000 BYN 721,74600 CHF
5000 BYN 1804,36500 CHF
10000 BYN 3608,73000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.