Đô-la Canada sang Rúp Belarus

Đổi tiền CAD sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1,97857 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BYN

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rúp Belarus

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BYN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BYN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rúp Belarus
1 CAD 1,97857 BYN
5 CAD 9,89285 BYN
10 CAD 19,78570 BYN
20 CAD 39,57140 BYN
50 CAD 98,92850 BYN
100 CAD 197,85700 BYN
250 CAD 494,64250 BYN
500 CAD 989,28500 BYN
1000 CAD 1978,57000 BYN
2000 CAD 3957,14000 BYN
5000 CAD 9892,85000 BYN
10000 CAD 19785,70000 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Đô-la Canada
1 BYN 0,50541 CAD
5 BYN 2,52707 CAD
10 BYN 5,05415 CAD
20 BYN 10,10830 CAD
50 BYN 25,27075 CAD
100 BYN 50,54150 CAD
250 BYN 126,35375 CAD
500 BYN 252,70750 CAD
1000 BYN 505,41500 CAD
2000 BYN 1010,83000 CAD
5000 BYN 2527,07500 CAD
10000 BYN 5054,15000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.