5000 Đô-la Canada sang Rúp Belarus

Đổi tiền CAD sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,04994 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BYN

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rúp Belarus

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BYN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BYN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rúp Belarus
1 CAD 2,04994 BYN
5 CAD 10,24970 BYN
10 CAD 20,49940 BYN
20 CAD 40,99880 BYN
50 CAD 102,49700 BYN
100 CAD 204,99400 BYN
250 CAD 512,48500 BYN
500 CAD 1024,97000 BYN
1000 CAD 2049,94000 BYN
2000 CAD 4099,88000 BYN
5000 CAD 10249,70000 BYN
10000 CAD 20499,40000 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Đô-la Canada
1 BYN 0,48782 CAD
5 BYN 2,43909 CAD
10 BYN 4,87818 CAD
20 BYN 9,75636 CAD
50 BYN 24,39090 CAD
100 BYN 48,78180 CAD
250 BYN 121,95450 CAD
500 BYN 243,90900 CAD
1000 BYN 487,81800 CAD
2000 BYN 975,63600 CAD
5000 BYN 2439,09000 CAD
10000 BYN 4878,18000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13240 84,38360 1,41816 1,57562 1,03680 23,23040
Bảng Anh 1,20048 1 1,35945 101,30300 1,70251 1,89154 1,24466 27,88820
Đô-la Mỹ 0,88305 0,73559 1 74,51750 1,25235 1,39140 0,91570 20,51430
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01681 0,01867 0,01229 0,27530

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.