10 Đô-la Canada sang Rúp Belarus

Đổi tiền CAD sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,06883 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BYN

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rúp Belarus

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BYN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BYN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rúp Belarus
1 CAD 2,06883 BYN
5 CAD 10,34415 BYN
10 CAD 20,68830 BYN
20 CAD 41,37660 BYN
50 CAD 103,44150 BYN
100 CAD 206,88300 BYN
250 CAD 517,20750 BYN
500 CAD 1034,41500 BYN
1000 CAD 2068,83000 BYN
2000 CAD 4137,66000 BYN
5000 CAD 10344,15000 BYN
10000 CAD 20688,30000 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Đô-la Canada
1 BYN 0,48336 CAD
5 BYN 2,41682 CAD
10 BYN 4,83365 CAD
20 BYN 9,66730 CAD
50 BYN 24,16825 CAD
100 BYN 48,33650 CAD
250 BYN 120,84125 CAD
500 BYN 241,68250 CAD
1000 BYN 483,36500 CAD
2000 BYN 966,73000 CAD
5000 BYN 2416,82500 CAD
10000 BYN 4833,65000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,13280 84,46720 1,41708 1,57673 1,03895 23,11540
Bảng Anh 1,20034 1 1,35980 101,39300 1,70104 1,89269 1,24709 27,74740
Đô-la Mỹ 0,88275 0,73540 1 74,56500 1,25095 1,39189 0,91710 20,40550
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01678 0,01867 0,01230 0,27366

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.