Bảng Anh sang Rúp Belarus

Đổi tiền GBP sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 3,36473 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang BYN

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rúp Belarus

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BYN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang BYN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rúp Belarus
1 GBP 3,36473 BYN
5 GBP 16,82365 BYN
10 GBP 33,64730 BYN
20 GBP 67,29460 BYN
50 GBP 168,23650 BYN
100 GBP 336,47300 BYN
250 GBP 841,18250 BYN
500 GBP 1682,36500 BYN
1000 GBP 3364,73000 BYN
2000 GBP 6729,46000 BYN
5000 GBP 16823,65000 BYN
10000 GBP 33647,30000 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Bảng Anh
1 BYN 0,29720 GBP
5 BYN 1,48600 GBP
10 BYN 2,97200 GBP
20 BYN 5,94400 GBP
50 BYN 14,86000 GBP
100 BYN 29,72000 GBP
250 BYN 74,30000 GBP
500 BYN 148,60000 GBP
1000 BYN 297,20000 GBP
2000 BYN 594,40000 GBP
5000 BYN 1486,00000 GBP
10000 BYN 2972,00000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85405 1,13035 85,04890 1,44854 1,61076 1,03830 23,99330
Bảng Anh 1,17089 1 1,32355 99,58550 1,69613 1,88607 1,21574 28,09420
Đô-la Mỹ 0,88465 0,75554 1 75,24120 1,28150 1,42501 0,91855 21,22640
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01703 0,01894 0,01221 0,28211

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.