5000 Rúp Belarus sang Bảng Anh

Đổi tiền BYN sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BYN = 0,28499 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BYN sang GBP

Cách để chuyển từ Rúp Belarus sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BYN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BYN sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Bảng Anh
1 BYN 0,28499 GBP
5 BYN 1,42495 GBP
10 BYN 2,84990 GBP
20 BYN 5,69980 GBP
50 BYN 14,24950 GBP
100 BYN 28,49900 GBP
250 BYN 71,24750 GBP
500 BYN 142,49500 GBP
1000 BYN 284,99000 GBP
2000 BYN 569,98000 GBP
5000 BYN 1424,95000 GBP
10000 BYN 2849,90000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rúp Belarus
1 GBP 3,50889 BYN
5 GBP 17,54445 BYN
10 GBP 35,08890 BYN
20 GBP 70,17780 BYN
50 GBP 175,44450 BYN
100 GBP 350,88900 BYN
250 GBP 877,22250 BYN
500 GBP 1754,44500 BYN
1000 GBP 3508,89000 BYN
2000 GBP 7017,78000 BYN
5000 GBP 17544,45000 BYN
10000 GBP 35088,90000 BYN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83240 1,11430 83,80590 1,41906 1,58304 1,03785 23,14460
Bảng Anh 1,20135 1 1,33870 100,68300 1,70483 1,90183 1,24682 27,80550
Đô-la Mỹ 0,89740 0,74699 1 75,20950 1,27350 1,42066 0,93140 20,77050
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01889 0,01238 0,27617

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.