1 nghìn Rúp Belarus sang Bảng Anh

Đổi tiền BYN sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BYN = 0,28293 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BYN sang GBP

Cách để chuyển từ Rúp Belarus sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BYN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BYN sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Bảng Anh
1 BYN 0,28293 GBP
5 BYN 1,41466 GBP
10 BYN 2,82933 GBP
20 BYN 5,65866 GBP
50 BYN 14,14665 GBP
100 BYN 28,29330 GBP
250 BYN 70,73325 GBP
500 BYN 141,46650 GBP
1000 BYN 282,93300 GBP
2000 BYN 565,86600 GBP
5000 BYN 1414,66500 GBP
10000 BYN 2829,33000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rúp Belarus
1 GBP 3,53441 BYN
5 GBP 17,67205 BYN
10 GBP 35,34410 BYN
20 GBP 70,68820 BYN
50 GBP 176,72050 BYN
100 GBP 353,44100 BYN
250 GBP 883,60250 BYN
500 GBP 1767,20500 BYN
1000 GBP 3534,41000 BYN
2000 GBP 7068,82000 BYN
5000 GBP 17672,05000 BYN
10000 GBP 35344,10000 BYN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83550 1,12925 84,58360 1,42167 1,57551 1,03960 23,30420
Bảng Anh 1,19689 1 1,35160 101,23800 1,70160 1,88573 1,24428 27,89280
Đô-la Mỹ 0,88555 0,73986 1 74,90250 1,25895 1,39519 0,92065 20,63690
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01335 1 0,01681 0,01863 0,01229 0,27552

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.