1 Rúp Belarus sang Bảng Anh

Đổi tiền BYN sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BYN = 0,28509 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BYN sang GBP

Cách để chuyển từ Rúp Belarus sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BYN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BYN sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Bảng Anh
1 BYN 0,28509 GBP
5 BYN 1,42546 GBP
10 BYN 2,85093 GBP
20 BYN 5,70186 GBP
50 BYN 14,25465 GBP
100 BYN 28,50930 GBP
250 BYN 71,27325 GBP
500 BYN 142,54650 GBP
1000 BYN 285,09300 GBP
2000 BYN 570,18600 GBP
5000 BYN 1425,46500 GBP
10000 BYN 2850,93000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rúp Belarus
1 GBP 3,50762 BYN
5 GBP 17,53810 BYN
10 GBP 35,07620 BYN
20 GBP 70,15240 BYN
50 GBP 175,38100 BYN
100 GBP 350,76200 BYN
250 GBP 876,90500 BYN
500 GBP 1753,81000 BYN
1000 GBP 3507,62000 BYN
2000 GBP 7015,24000 BYN
5000 GBP 17538,10000 BYN
10000 GBP 35076,20000 BYN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,13495 84,44600 1,41761 1,56945 1,03925 23,27430
Bảng Anh 1,20034 1 1,36250 101,37700 1,70183 1,88412 1,24745 27,94070
Đô-la Mỹ 0,88110 0,73394 1 74,40500 1,24905 1,38284 0,91565 20,50690
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01859 0,01231 0,27561

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.