10 Bảng Anh sang Rúp Belarus

Đổi tiền GBP sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 3,49874 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang BYN

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rúp Belarus

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BYN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang BYN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rúp Belarus
1 GBP 3,49874 BYN
5 GBP 17,49370 BYN
10 GBP 34,98740 BYN
20 GBP 69,97480 BYN
50 GBP 174,93700 BYN
100 GBP 349,87400 BYN
250 GBP 874,68500 BYN
500 GBP 1749,37000 BYN
1000 GBP 3498,74000 BYN
2000 GBP 6997,48000 BYN
5000 GBP 17493,70000 BYN
10000 GBP 34987,40000 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Bảng Anh
1 BYN 0,28582 GBP
5 BYN 1,42908 GBP
10 BYN 2,85817 GBP
20 BYN 5,71634 GBP
50 BYN 14,29085 GBP
100 BYN 28,58170 GBP
250 BYN 71,45425 GBP
500 BYN 142,90850 GBP
1000 BYN 285,81700 GBP
2000 BYN 571,63400 GBP
5000 BYN 1429,08500 GBP
10000 BYN 2858,17000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,11310 83,48810 1,42199 1,58923 1,03635 23,16800
Bảng Anh 1,20120 1 1,33705 100,28500 1,70808 1,90898 1,24486 27,82920
Đô-la Mỹ 0,89840 0,74791 1 75,00500 1,27750 1,42776 0,93100 20,81390
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00997 0,01333 1 0,01703 0,01904 0,01241 0,27750

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.