5000 Bảng Anh sang Rúp Belarus

Đổi tiền GBP sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 3,52061 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang BYN

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rúp Belarus

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BYN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang BYN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rúp Belarus
1 GBP 3,52061 BYN
5 GBP 17,60305 BYN
10 GBP 35,20610 BYN
20 GBP 70,41220 BYN
50 GBP 176,03050 BYN
100 GBP 352,06100 BYN
250 GBP 880,15250 BYN
500 GBP 1760,30500 BYN
1000 GBP 3520,61000 BYN
2000 GBP 7041,22000 BYN
5000 GBP 17603,05000 BYN
10000 GBP 35206,10000 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Bảng Anh
1 BYN 0,28404 GBP
5 BYN 1,42021 GBP
10 BYN 2,84042 GBP
20 BYN 5,68084 GBP
50 BYN 14,20210 GBP
100 BYN 28,40420 GBP
250 BYN 71,01050 GBP
500 BYN 142,02100 GBP
1000 BYN 284,04200 GBP
2000 BYN 568,08400 GBP
5000 BYN 1420,21000 GBP
10000 BYN 2840,42000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83335 1,13530 84,51170 1,41964 1,56972 1,03900 23,27010
Bảng Anh 1,19998 1 1,36235 101,41300 1,70355 1,88365 1,24678 27,92400
Đô-la Mỹ 0,88085 0,73403 1 74,44000 1,25045 1,38265 0,91510 20,49690
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01680 0,01857 0,01229 0,27535

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.