Euro sang Rúp Belarus

Đổi tiền EUR sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 2,89880 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang BYN

Cách để chuyển từ Euro sang Rúp Belarus

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BYN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang BYN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rúp Belarus
1 EUR 2,89880 BYN
5 EUR 14,49400 BYN
10 EUR 28,98800 BYN
20 EUR 57,97600 BYN
50 EUR 144,94000 BYN
100 EUR 289,88000 BYN
250 EUR 724,70000 BYN
500 EUR 1449,40000 BYN
1000 EUR 2898,80000 BYN
2000 EUR 5797,60000 BYN
5000 EUR 14494,00000 BYN
10000 EUR 28988,00000 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Euro
1 BYN 0,34497 EUR
5 BYN 1,72485 EUR
10 BYN 3,44970 EUR
20 BYN 6,89940 EUR
50 BYN 17,24850 EUR
100 BYN 34,49700 EUR
250 BYN 86,24250 EUR
500 BYN 172,48500 EUR
1000 BYN 344,97000 EUR
2000 BYN 689,94000 EUR
5000 BYN 1724,85000 EUR
10000 BYN 3449,70000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.