Đô-la Mỹ sang Rúp Belarus

Đổi tiền USD sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 2,56094 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BYN

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rúp Belarus

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BYN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BYN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rúp Belarus
1 USD 2,56094 BYN
5 USD 12,80470 BYN
10 USD 25,60940 BYN
20 USD 51,21880 BYN
50 USD 128,04700 BYN
100 USD 256,09400 BYN
250 USD 640,23500 BYN
500 USD 1280,47000 BYN
1000 USD 2560,94000 BYN
2000 USD 5121,88000 BYN
5000 USD 12804,70000 BYN
10000 USD 25609,40000 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Đô-la Mỹ
1 BYN 0,39048 USD
5 BYN 1,95241 USD
10 BYN 3,90481 USD
20 BYN 7,80962 USD
50 BYN 19,52405 USD
100 BYN 39,04810 USD
250 BYN 97,62025 USD
500 BYN 195,24050 USD
1000 BYN 390,48100 USD
2000 BYN 780,96200 USD
5000 BYN 1952,40500 USD
10000 BYN 3904,81000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.