1 nghìn Đô-la Canada sang Rúp Belarus

Đổi tiền CAD sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,04427 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BYN

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rúp Belarus

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BYN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BYN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rúp Belarus
1 CAD 2,04427 BYN
5 CAD 10,22135 BYN
10 CAD 20,44270 BYN
20 CAD 40,88540 BYN
50 CAD 102,21350 BYN
100 CAD 204,42700 BYN
250 CAD 511,06750 BYN
500 CAD 1022,13500 BYN
1000 CAD 2044,27000 BYN
2000 CAD 4088,54000 BYN
5000 CAD 10221,35000 BYN
10000 CAD 20442,70000 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Đô-la Canada
1 BYN 0,48917 CAD
5 BYN 2,44586 CAD
10 BYN 4,89173 CAD
20 BYN 9,78346 CAD
50 BYN 24,45865 CAD
100 BYN 48,91730 CAD
250 BYN 122,29325 CAD
500 BYN 244,58650 CAD
1000 BYN 489,17300 CAD
2000 BYN 978,34600 CAD
5000 BYN 2445,86500 CAD
10000 BYN 4891,73000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.