2000 Rúp Belarus sang Đô-la Canada

Đổi tiền BYN sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BYN = 0,48904 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BYN sang CAD

Cách để chuyển từ Rúp Belarus sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BYN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BYN sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Đô-la Canada
1 BYN 0,48904 CAD
5 BYN 2,44521 CAD
10 BYN 4,89041 CAD
20 BYN 9,78082 CAD
50 BYN 24,45205 CAD
100 BYN 48,90410 CAD
250 BYN 122,26025 CAD
500 BYN 244,52050 CAD
1000 BYN 489,04100 CAD
2000 BYN 978,08200 CAD
5000 BYN 2445,20500 CAD
10000 BYN 4890,41000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rúp Belarus
1 CAD 2,04482 BYN
5 CAD 10,22410 BYN
10 CAD 20,44820 BYN
20 CAD 40,89640 BYN
50 CAD 102,24100 BYN
100 CAD 204,48200 BYN
250 CAD 511,20500 BYN
500 CAD 1022,41000 BYN
1000 CAD 2044,82000 BYN
2000 CAD 4089,64000 BYN
5000 CAD 10224,10000 BYN
10000 CAD 20448,20000 BYN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83710 1,13435 84,40630 1,42707 1,58065 1,03425 23,21840
Bảng Anh 1,19460 1 1,35510 100,83200 1,70478 1,88825 1,23552 27,73690
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73795 1 74,40940 1,25805 1,39344 0,91175 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.