1 Rúp Belarus sang Đô-la Canada

Đổi tiền BYN sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BYN = 0,48581 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BYN sang CAD

Cách để chuyển từ Rúp Belarus sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BYN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BYN sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Đô-la Canada
1 BYN 0,48581 CAD
5 BYN 2,42904 CAD
10 BYN 4,85808 CAD
20 BYN 9,71616 CAD
50 BYN 24,29040 CAD
100 BYN 48,58080 CAD
250 BYN 121,45200 CAD
500 BYN 242,90400 CAD
1000 BYN 485,80800 CAD
2000 BYN 971,61600 CAD
5000 BYN 2429,04000 CAD
10000 BYN 4858,08000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rúp Belarus
1 CAD 2,05843 BYN
5 CAD 10,29215 BYN
10 CAD 20,58430 BYN
20 CAD 41,16860 BYN
50 CAD 102,92150 BYN
100 CAD 205,84300 BYN
250 CAD 514,60750 BYN
500 CAD 1029,21500 BYN
1000 CAD 2058,43000 BYN
2000 CAD 4116,86000 BYN
5000 CAD 10292,15000 BYN
10000 CAD 20584,30000 BYN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83515 1,12255 84,38490 1,42609 1,58463 1,03790 23,33610
Bảng Anh 1,19739 1 1,34415 101,04300 1,70761 1,89744 1,24277 27,94290
Đô-la Mỹ 0,89085 0,74396 1 75,17250 1,27040 1,41163 0,92455 20,78850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01330 1 0,01690 0,01878 0,01230 0,27654

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.