10 Rúp Belarus sang Đô-la Canada

Đổi tiền BYN sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BYN = 0,48609 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BYN sang CAD

Cách để chuyển từ Rúp Belarus sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BYN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BYN sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Đô-la Canada
1 BYN 0,48609 CAD
5 BYN 2,43047 CAD
10 BYN 4,86095 CAD
20 BYN 9,72190 CAD
50 BYN 24,30475 CAD
100 BYN 48,60950 CAD
250 BYN 121,52375 CAD
500 BYN 243,04750 CAD
1000 BYN 486,09500 CAD
2000 BYN 972,19000 CAD
5000 BYN 2430,47500 CAD
10000 BYN 4860,95000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rúp Belarus
1 CAD 2,05721 BYN
5 CAD 10,28605 BYN
10 CAD 20,57210 BYN
20 CAD 41,14420 BYN
50 CAD 102,86050 BYN
100 CAD 205,72100 BYN
250 CAD 514,30250 BYN
500 CAD 1028,60500 BYN
1000 CAD 2057,21000 BYN
2000 CAD 4114,42000 BYN
5000 CAD 10286,05000 BYN
10000 CAD 20572,10000 BYN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83315 1,13540 84,48230 1,41840 1,56910 1,03810 23,26680
Bảng Anh 1,20026 1 1,36285 101,40600 1,70254 1,88343 1,24599 27,92780
Đô-la Mỹ 0,88075 0,73376 1 74,40750 1,24925 1,38198 0,91430 20,49220
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01857 0,01229 0,27541

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.