1 nghìn Rúp Belarus sang Peso Mexico

Đổi tiền BYN sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BYN = 7,97994 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BYN sang MXN

Cách để chuyển từ Rúp Belarus sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BYN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BYN sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Peso Mexico
1 BYN 7,97994 MXN
5 BYN 39,89970 MXN
10 BYN 79,79940 MXN
20 BYN 159,59880 MXN
50 BYN 398,99700 MXN
100 BYN 797,99400 MXN
250 BYN 1994,98500 MXN
500 BYN 3989,97000 MXN
1000 BYN 7979,94000 MXN
2000 BYN 15959,88000 MXN
5000 BYN 39899,70000 MXN
10000 BYN 79799,40000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rúp Belarus
1 MXN 0,12531 BYN
5 MXN 0,62657 BYN
10 MXN 1,25314 BYN
20 MXN 2,50628 BYN
50 MXN 6,26570 BYN
100 MXN 12,53140 BYN
250 MXN 31,32850 BYN
500 MXN 62,65700 BYN
1000 MXN 125,31400 BYN
2000 MXN 250,62800 BYN
5000 MXN 626,57000 BYN
10000 MXN 1253,14000 BYN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,13460 84,52600 1,41734 1,56778 1,03860 23,27430
Bảng Anh 1,20041 1 1,36200 101,46700 1,70141 1,88200 1,24674 27,93900
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73421 1 74,49850 1,24920 1,38179 0,91540 20,51320
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01342 1 0,01677 0,01855 0,01229 0,27535

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.