10 Peso Mexico sang Rúp Belarus

Đổi tiền MXN sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 mxn
1.44 byn

1.00000 MXN = 0.14427 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:15 UTC
Hơn 50 loại tiền tệ trong một tài khoản

Bảng chuyển đổi MXN sang BYN

Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn?

Hãy đặt thông báo ngay bây giờ, và chúng tôi sẽ báo cho bạn khi có tỷ giá tốt hơn. Và với tóm tắt hàng ngày của chúng tôi, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ các tin tức mới nhất.

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rúp Belarus

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn các loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise
plane
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rúp Belarus
1 MXN0.14427 BYN
5 MXN0.72132 BYN
10 MXN1.44265 BYN
20 MXN2.88530 BYN
50 MXN7.21325 BYN
100 MXN14.42650 BYN
250 MXN36.06625 BYN
500 MXN72.13250 BYN
1000 MXN144.26500 BYN
2000 MXN288.53000 BYN
5000 MXN721.32500 BYN
10000 MXN1442.65000 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Peso Mexico
1 BYN6.93170 MXN
5 BYN34.65850 MXN
10 BYN69.31700 MXN
20 BYN138.63400 MXN
50 BYN346.58500 MXN
100 BYN693.17000 MXN
250 BYN1732.92500 MXN
500 BYN3465.85000 MXN
1000 BYN6931.70000 MXN
2000 BYN13863.40000 MXN
5000 BYN34658.50000 MXN
10000 BYN69317.00000 MXN