10 Peso Mexico sang Rúp Belarus

Đổi tiền MXN sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,12626 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BYN

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rúp Belarus

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BYN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BYN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rúp Belarus
1 MXN 0,12626 BYN
5 MXN 0,63130 BYN
10 MXN 1,26260 BYN
20 MXN 2,52520 BYN
50 MXN 6,31300 BYN
100 MXN 12,62600 BYN
250 MXN 31,56500 BYN
500 MXN 63,13000 BYN
1000 MXN 126,26000 BYN
2000 MXN 252,52000 BYN
5000 MXN 631,30000 BYN
10000 MXN 1262,60000 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Peso Mexico
1 BYN 7,92014 MXN
5 BYN 39,60070 MXN
10 BYN 79,20140 MXN
20 BYN 158,40280 MXN
50 BYN 396,00700 MXN
100 BYN 792,01400 MXN
250 BYN 1980,03500 MXN
500 BYN 3960,07000 MXN
1000 BYN 7920,14000 MXN
2000 BYN 15840,28000 MXN
5000 BYN 39600,70000 MXN
10000 BYN 79201,40000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83770 1,12960 84,51050 1,42872 1,58207 1,03725 23,31490
Bảng Anh 1,19374 1 1,34850 100,88700 1,70558 1,88866 1,23821 27,83300
Đô-la Mỹ 0,88525 0,74157 1 74,81450 1,26480 1,40056 0,91820 20,64000
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00991 0,01337 1 0,01691 0,01872 0,01227 0,27588

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.