2000 Rúp Belarus sang Peso Mexico

Đổi tiền BYN sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BYN = 7,88181 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BYN sang MXN

Cách để chuyển từ Rúp Belarus sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BYN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BYN sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Peso Mexico
1 BYN 7,88181 MXN
5 BYN 39,40905 MXN
10 BYN 78,81810 MXN
20 BYN 157,63620 MXN
50 BYN 394,09050 MXN
100 BYN 788,18100 MXN
250 BYN 1970,45250 MXN
500 BYN 3940,90500 MXN
1000 BYN 7881,81000 MXN
2000 BYN 15763,62000 MXN
5000 BYN 39409,05000 MXN
10000 BYN 78818,10000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rúp Belarus
1 MXN 0,12687 BYN
5 MXN 0,63437 BYN
10 MXN 1,26874 BYN
20 MXN 2,53748 BYN
50 MXN 6,34370 BYN
100 MXN 12,68740 BYN
250 MXN 31,71850 BYN
500 MXN 63,43700 BYN
1000 MXN 126,87400 BYN
2000 MXN 253,74800 BYN
5000 MXN 634,37000 BYN
10000 MXN 1268,74000 BYN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83650 1,12950 84,61370 1,42283 1,57873 1,03855 23,28010
Bảng Anh 1,19546 1 1,35010 101,13900 1,70072 1,88706 1,24154 27,82690
Đô-la Mỹ 0,88535 0,74069 1 74,91250 1,25970 1,39772 0,91945 20,61100
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00989 0,01335 1 0,01682 0,01866 0,01227 0,27513

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.