50 Peso Mexico sang Rúp Belarus

Đổi tiền MXN sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,12678 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BYN

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rúp Belarus

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BYN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BYN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rúp Belarus
1 MXN 0,12678 BYN
5 MXN 0,63388 BYN
10 MXN 1,26776 BYN
20 MXN 2,53552 BYN
50 MXN 6,33880 BYN
100 MXN 12,67760 BYN
250 MXN 31,69400 BYN
500 MXN 63,38800 BYN
1000 MXN 126,77600 BYN
2000 MXN 253,55200 BYN
5000 MXN 633,88000 BYN
10000 MXN 1267,76000 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Peso Mexico
1 BYN 7,88793 MXN
5 BYN 39,43965 MXN
10 BYN 78,87930 MXN
20 BYN 157,75860 MXN
50 BYN 394,39650 MXN
100 BYN 788,79300 MXN
250 BYN 1971,98250 MXN
500 BYN 3943,96500 MXN
1000 BYN 7887,93000 MXN
2000 BYN 15775,86000 MXN
5000 BYN 39439,65000 MXN
10000 BYN 78879,30000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83650 1,13900 84,95460 1,42540 1,58459 1,04200 23,21970
Bảng Anh 1,19546 1 1,36160 101,55800 1,70397 1,89427 1,24567 27,75760
Đô-la Mỹ 0,87795 0,73443 1 74,58700 1,25145 1,39121 0,91490 20,38600
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00985 0,01341 1 0,01678 0,01865 0,01227 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.