5 Bảng Anh sang Boliviano Bolivia

Đổi tiền GBP sang BOB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 9,37306 BOB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang BOB

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Boliviano Bolivia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BOB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang BOB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Boliviano Bolivia
1 GBP 9,37306 BOB
5 GBP 46,86530 BOB
10 GBP 93,73060 BOB
20 GBP 187,46120 BOB
50 GBP 468,65300 BOB
100 GBP 937,30600 BOB
250 GBP 2343,26500 BOB
500 GBP 4686,53000 BOB
1000 GBP 9373,06000 BOB
2000 GBP 18746,12000 BOB
5000 GBP 46865,30000 BOB
10000 GBP 93730,60000 BOB
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Bảng Anh
1 BOB 0,10669 GBP
5 BOB 0,53345 GBP
10 BOB 1,06689 GBP
20 BOB 2,13378 GBP
50 BOB 5,33445 GBP
100 BOB 10,66890 GBP
250 BOB 26,67225 GBP
500 BOB 53,34450 GBP
1000 BOB 106,68900 GBP
2000 BOB 213,37800 GBP
5000 BOB 533,44500 GBP
10000 BOB 1066,89000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,13270 84,39520 1,41842 1,57462 1,03700 23,22260
Bảng Anh 1,20005 1 1,35940 101,28600 1,70231 1,88976 1,24445 27,87040
Đô-la Mỹ 0,88285 0,73562 1 74,50800 1,25225 1,39014 0,91550 20,50200
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01681 0,01866 0,01229 0,27516

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.