10 Boliviano Bolivia sang Bảng Anh

Đổi tiền BOB sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BOB = 0,10630 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BOB sang GBP

Cách để chuyển từ Boliviano Bolivia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BOB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BOB sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Bảng Anh
1 BOB 0,10630 GBP
5 BOB 0,53149 GBP
10 BOB 1,06298 GBP
20 BOB 2,12596 GBP
50 BOB 5,31490 GBP
100 BOB 10,62980 GBP
250 BOB 26,57450 GBP
500 BOB 53,14900 GBP
1000 BOB 106,29800 GBP
2000 BOB 212,59600 GBP
5000 BOB 531,49000 GBP
10000 BOB 1062,98000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Boliviano Bolivia
1 GBP 9,40754 BOB
5 GBP 47,03770 BOB
10 GBP 94,07540 BOB
20 GBP 188,15080 BOB
50 GBP 470,37700 BOB
100 GBP 940,75400 BOB
250 GBP 2351,88500 BOB
500 GBP 4703,77000 BOB
1000 GBP 9407,54000 BOB
2000 GBP 18815,08000 BOB
5000 GBP 47037,70000 BOB
10000 GBP 94075,40000 BOB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83595 1,14055 84,69150 1,42768 1,58234 1,04285 23,14860
Bảng Anh 1,19624 1 1,36440 101,31400 1,70789 1,89290 1,24750 27,69190
Đô-la Mỹ 0,87675 0,73292 1 74,25500 1,25175 1,38735 0,91435 20,29600
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27333

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.