100 Bảng Anh sang Boliviano Bolivia

Đổi tiền GBP sang BOB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 9,27960 BOB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang BOB

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Boliviano Bolivia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BOB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang BOB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Boliviano Bolivia
1 GBP 9,27960 BOB
5 GBP 46,39800 BOB
10 GBP 92,79600 BOB
20 GBP 185,59200 BOB
50 GBP 463,98000 BOB
100 GBP 927,96000 BOB
250 GBP 2319,90000 BOB
500 GBP 4639,80000 BOB
1000 GBP 9279,60000 BOB
2000 GBP 18559,20000 BOB
5000 GBP 46398,00000 BOB
10000 GBP 92796,00000 BOB
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Bảng Anh
1 BOB 0,10776 GBP
5 BOB 0,53882 GBP
10 BOB 1,07763 GBP
20 BOB 2,15526 GBP
50 BOB 5,38815 GBP
100 BOB 10,77630 GBP
250 BOB 26,94075 GBP
500 BOB 53,88150 GBP
1000 BOB 107,76300 GBP
2000 BOB 215,52600 GBP
5000 BOB 538,81500 GBP
10000 BOB 1077,63000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84065 1,13320 84,56730 1,43214 1,58912 1,03495 23,35380
Bảng Anh 1,18956 1 1,34780 100,58200 1,70335 1,89006 1,23113 27,77640
Đô-la Mỹ 0,88245 0,74195 1 74,62700 1,26380 1,40233 0,91335 20,60870
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00994 0,01340 1 0,01693 0,01879 0,01224 0,27616

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.