10 nghìn Boliviano Bolivia sang Bảng Anh

Đổi tiền BOB sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BOB = 0,10818 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BOB sang GBP

Cách để chuyển từ Boliviano Bolivia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BOB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BOB sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Bảng Anh
1 BOB 0,10818 GBP
5 BOB 0,54088 GBP
10 BOB 1,08177 GBP
20 BOB 2,16354 GBP
50 BOB 5,40885 GBP
100 BOB 10,81770 GBP
250 BOB 27,04425 GBP
500 BOB 54,08850 GBP
1000 BOB 108,17700 GBP
2000 BOB 216,35400 GBP
5000 BOB 540,88500 GBP
10000 BOB 1081,77000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Boliviano Bolivia
1 GBP 9,24413 BOB
5 GBP 46,22065 BOB
10 GBP 92,44130 BOB
20 GBP 184,88260 BOB
50 GBP 462,20650 BOB
100 GBP 924,41300 BOB
250 GBP 2311,03250 BOB
500 GBP 4622,06500 BOB
1000 GBP 9244,13000 BOB
2000 GBP 18488,26000 BOB
5000 GBP 46220,65000 BOB
10000 GBP 92441,30000 BOB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.