100 Boliviano Bolivia sang Bảng Anh

Đổi tiền BOB sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BOB = 0,10661 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BOB sang GBP

Cách để chuyển từ Boliviano Bolivia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BOB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BOB sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Bảng Anh
1 BOB 0,10661 GBP
5 BOB 0,53307 GBP
10 BOB 1,06614 GBP
20 BOB 2,13228 GBP
50 BOB 5,33070 GBP
100 BOB 10,66140 GBP
250 BOB 26,65350 GBP
500 BOB 53,30700 GBP
1000 BOB 106,61400 GBP
2000 BOB 213,22800 GBP
5000 BOB 533,07000 GBP
10000 BOB 1066,14000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Boliviano Bolivia
1 GBP 9,37961 BOB
5 GBP 46,89805 BOB
10 GBP 93,79610 BOB
20 GBP 187,59220 BOB
50 GBP 468,98050 BOB
100 GBP 937,96100 BOB
250 GBP 2344,90250 BOB
500 GBP 4689,80500 BOB
1000 GBP 9379,61000 BOB
2000 GBP 18759,22000 BOB
5000 GBP 46898,05000 BOB
10000 GBP 93796,10000 BOB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13315 84,60660 1,41723 1,57689 1,03795 23,13040
Bảng Anh 1,20055 1 1,36035 101,57100 1,70139 1,89306 1,24611 27,76810
Đô-la Mỹ 0,88250 0,73511 1 74,66500 1,25070 1,39159 0,91605 20,41250
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00985 0,01339 1 0,01675 0,01864 0,01227 0,27339

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.