500 Boliviano Bolivia sang Bảng Anh

Đổi tiền BOB sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BOB = 0,10861 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BOB sang GBP

Cách để chuyển từ Boliviano Bolivia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BOB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BOB sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Bảng Anh
1 BOB 0,10861 GBP
5 BOB 0,54304 GBP
10 BOB 1,08609 GBP
20 BOB 2,17218 GBP
50 BOB 5,43045 GBP
100 BOB 10,86090 GBP
250 BOB 27,15225 GBP
500 BOB 54,30450 GBP
1000 BOB 108,60900 GBP
2000 BOB 217,21800 GBP
5000 BOB 543,04500 GBP
10000 BOB 1086,09000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Boliviano Bolivia
1 GBP 9,20731 BOB
5 GBP 46,03655 BOB
10 GBP 92,07310 BOB
20 GBP 184,14620 BOB
50 GBP 460,36550 BOB
100 GBP 920,73100 BOB
250 GBP 2301,82750 BOB
500 GBP 4603,65500 BOB
1000 GBP 9207,31000 BOB
2000 GBP 18414,62000 BOB
5000 GBP 46036,55000 BOB
10000 GBP 92073,10000 BOB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83215 1,11285 83,54440 1,42089 1,58842 1,03650 23,16240
Bảng Anh 1,20171 1 1,33730 100,39400 1,70746 1,90879 1,24557 27,83400
Đô-la Mỹ 0,89860 0,74777 1 75,07250 1,27680 1,42735 0,93150 20,81360
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00996 0,01332 1 0,01701 0,01901 0,01241 0,27725

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.