250 Bảng Anh sang Boliviano Bolivia

Đổi tiền GBP sang BOB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 9,21695 BOB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang BOB

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Boliviano Bolivia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BOB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang BOB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Boliviano Bolivia
1 GBP 9,21695 BOB
5 GBP 46,08475 BOB
10 GBP 92,16950 BOB
20 GBP 184,33900 BOB
50 GBP 460,84750 BOB
100 GBP 921,69500 BOB
250 GBP 2304,23750 BOB
500 GBP 4608,47500 BOB
1000 GBP 9216,95000 BOB
2000 GBP 18433,90000 BOB
5000 GBP 46084,75000 BOB
10000 GBP 92169,50000 BOB
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Bảng Anh
1 BOB 0,10850 GBP
5 BOB 0,54248 GBP
10 BOB 1,08496 GBP
20 BOB 2,16992 GBP
50 BOB 5,42480 GBP
100 BOB 10,84960 GBP
250 BOB 27,12400 GBP
500 BOB 54,24800 GBP
1000 BOB 108,49600 GBP
2000 BOB 216,99200 GBP
5000 BOB 542,48000 GBP
10000 BOB 1084,96000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,11450 83,82100 1,41937 1,58332 1,03770 23,14440
Bảng Anh 1,20113 1 1,33870 100,68300 1,70490 1,90183 1,24641 27,80020
Đô-la Mỹ 0,89725 0,74699 1 75,20950 1,27355 1,42066 0,93120 20,76660
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01889 0,01238 0,27612

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.