1 nghìn Bảng Anh sang Boliviano Bolivia

Đổi tiền GBP sang BOB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 9,37875 BOB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang BOB

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Boliviano Bolivia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BOB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang BOB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Boliviano Bolivia
1 GBP 9,37875 BOB
5 GBP 46,89375 BOB
10 GBP 93,78750 BOB
20 GBP 187,57500 BOB
50 GBP 468,93750 BOB
100 GBP 937,87500 BOB
250 GBP 2344,68750 BOB
500 GBP 4689,37500 BOB
1000 GBP 9378,75000 BOB
2000 GBP 18757,50000 BOB
5000 GBP 46893,75000 BOB
10000 GBP 93787,50000 BOB
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Bảng Anh
1 BOB 0,10662 GBP
5 BOB 0,53312 GBP
10 BOB 1,06624 GBP
20 BOB 2,13248 GBP
50 BOB 5,33120 GBP
100 BOB 10,66240 GBP
250 BOB 26,65600 GBP
500 BOB 53,31200 GBP
1000 BOB 106,62400 GBP
2000 BOB 213,24800 GBP
5000 BOB 533,12000 GBP
10000 BOB 1066,24000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83335 1,13515 84,50060 1,41968 1,56973 1,03900 23,27230
Bảng Anh 1,19998 1 1,36220 101,40200 1,70364 1,88370 1,24678 27,92710
Đô-la Mỹ 0,88095 0,73411 1 74,44000 1,25065 1,38284 0,91530 20,50150
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01680 0,01858 0,01230 0,27541

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.