2000 Boliviano Bolivia sang Bảng Anh

Đổi tiền BOB sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BOB = 0,10805 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BOB sang GBP

Cách để chuyển từ Boliviano Bolivia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BOB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BOB sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Bảng Anh
1 BOB 0,10805 GBP
5 BOB 0,54026 GBP
10 BOB 1,08052 GBP
20 BOB 2,16104 GBP
50 BOB 5,40260 GBP
100 BOB 10,80520 GBP
250 BOB 27,01300 GBP
500 BOB 54,02600 GBP
1000 BOB 108,05200 GBP
2000 BOB 216,10400 GBP
5000 BOB 540,26000 GBP
10000 BOB 1080,52000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Boliviano Bolivia
1 GBP 9,25482 BOB
5 GBP 46,27410 BOB
10 GBP 92,54820 BOB
20 GBP 185,09640 BOB
50 GBP 462,74100 BOB
100 GBP 925,48200 BOB
250 GBP 2313,70500 BOB
500 GBP 4627,41000 BOB
1000 GBP 9254,82000 BOB
2000 GBP 18509,64000 BOB
5000 GBP 46274,10000 BOB
10000 GBP 92548,20000 BOB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84200 1,13180 84,58170 1,43614 1,59386 1,03420 23,40280
Bảng Anh 1,18765 1 1,34420 100,45500 1,70566 1,89297 1,22827 27,79470
Đô-la Mỹ 0,88350 0,74394 1 74,73200 1,26890 1,40825 0,91385 20,67750
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00995 0,01338 1 0,01698 0,01884 0,01223 0,27669

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.