1 nghìn Boliviano Bolivia sang Bảng Anh

Đổi tiền BOB sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BOB = 0,10789 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BOB sang GBP

Cách để chuyển từ Boliviano Bolivia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BOB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BOB sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Bảng Anh
1 BOB 0,10789 GBP
5 BOB 0,53943 GBP
10 BOB 1,07887 GBP
20 BOB 2,15774 GBP
50 BOB 5,39435 GBP
100 BOB 10,78870 GBP
250 BOB 26,97175 GBP
500 BOB 53,94350 GBP
1000 BOB 107,88700 GBP
2000 BOB 215,77400 GBP
5000 BOB 539,43500 GBP
10000 BOB 1078,87000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Boliviano Bolivia
1 GBP 9,26893 BOB
5 GBP 46,34465 BOB
10 GBP 92,68930 BOB
20 GBP 185,37860 BOB
50 GBP 463,44650 BOB
100 GBP 926,89300 BOB
250 GBP 2317,23250 BOB
500 GBP 4634,46500 BOB
1000 GBP 9268,93000 BOB
2000 GBP 18537,86000 BOB
5000 GBP 46344,65000 BOB
10000 GBP 92689,30000 BOB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83485 1,12395 84,18670 1,42365 1,58058 1,03880 23,29380
Bảng Anh 1,19782 1 1,34625 100,83700 1,70523 1,89319 1,24430 27,90090
Đô-la Mỹ 0,88975 0,74280 1 74,90250 1,26665 1,40627 0,92425 20,72490
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01691 0,01877 0,01234 0,27669

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.