1 Đô-la Úc sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền AUD sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 11,36950 EGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:50 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang EGP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Bảng Ai Cập

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Ai Cập
1 AUD 11,36950 EGP
5 AUD 56,84750 EGP
10 AUD 113,69500 EGP
20 AUD 227,39000 EGP
50 AUD 568,47500 EGP
100 AUD 1136,95000 EGP
250 AUD 2842,37500 EGP
500 AUD 5684,75000 EGP
1000 AUD 11369,50000 EGP
2000 AUD 22739,00000 EGP
5000 AUD 56847,50000 EGP
10000 AUD 113695,00000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Đô-la Úc
1 EGP 0,08795 AUD
5 EGP 0,43977 AUD
10 EGP 0,87955 AUD
20 EGP 1,75909 AUD
50 EGP 4,39773 AUD
100 EGP 8,79547 AUD
250 EGP 21,98868 AUD
500 EGP 43,97735 AUD
1000 EGP 87,95470 AUD
2000 EGP 175,90940 AUD
5000 EGP 439,77350 AUD
10000 EGP 879,54700 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83315 1,13560 84,49430 1,41882 1,57013 1,03850 23,27590
Bảng Anh 1,20026 1 1,36290 101,40700 1,70281 1,88441 1,24647 27,93480
Đô-la Mỹ 0,88055 0,73373 1 74,40500 1,24940 1,38265 0,91445 20,49660
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01858 0,01229 0,27547

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.