1 nghìn Đô-la Úc sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền AUD sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 11,26830 EGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:23 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang EGP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Bảng Ai Cập

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Ai Cập
1 AUD 11,26830 EGP
5 AUD 56,34150 EGP
10 AUD 112,68300 EGP
20 AUD 225,36600 EGP
50 AUD 563,41500 EGP
100 AUD 1126,83000 EGP
250 AUD 2817,07500 EGP
500 AUD 5634,15000 EGP
1000 AUD 11268,30000 EGP
2000 AUD 22536,60000 EGP
5000 AUD 56341,50000 EGP
10000 AUD 112683,00000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Đô-la Úc
1 EGP 0,08874 AUD
5 EGP 0,44372 AUD
10 EGP 0,88745 AUD
20 EGP 1,77490 AUD
50 EGP 4,43724 AUD
100 EGP 8,87448 AUD
250 EGP 22,18620 AUD
500 EGP 44,37240 AUD
1000 EGP 88,74480 AUD
2000 EGP 177,48960 AUD
5000 EGP 443,72400 AUD
10000 EGP 887,44800 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83550 1,12790 84,46220 1,42437 1,57550 1,03840 23,28320
Bảng Anh 1,19689 1 1,34990 101,08700 1,70472 1,88560 1,24285 27,86600
Đô-la Mỹ 0,88655 0,74080 1 74,88450 1,26285 1,39684 0,92065 20,64300
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00989 0,01335 1 0,01686 0,01865 0,01229 0,27566

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.