10 Bảng Ai Cập sang Đô-la Úc

Đổi tiền EGP sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EGP = 0,08838 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EGP sang AUD

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Đô-la Úc
1 EGP 0,08838 AUD
5 EGP 0,44190 AUD
10 EGP 0,88381 AUD
20 EGP 1,76761 AUD
50 EGP 4,41903 AUD
100 EGP 8,83806 AUD
250 EGP 22,09515 AUD
500 EGP 44,19030 AUD
1000 EGP 88,38060 AUD
2000 EGP 176,76120 AUD
5000 EGP 441,90300 AUD
10000 EGP 883,80600 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Ai Cập
1 AUD 11,31470 EGP
5 AUD 56,57350 EGP
10 AUD 113,14700 EGP
20 AUD 226,29400 EGP
50 AUD 565,73500 EGP
100 AUD 1131,47000 EGP
250 AUD 2828,67500 EGP
500 AUD 5657,35000 EGP
1000 AUD 11314,70000 EGP
2000 AUD 22629,40000 EGP
5000 AUD 56573,50000 EGP
10000 AUD 113147,00000 EGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,13245 84,38170 1,41856 1,57536 1,03670 23,23730
Bảng Anh 1,20041 1 1,35935 101,28900 1,70279 1,89101 1,24446 27,89320
Đô-la Mỹ 0,88305 0,73565 1 74,51250 1,25265 1,39111 0,91545 20,51950
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01681 0,01867 0,01229 0,27538

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.