20 Bảng Ai Cập sang Đô-la Úc

Đổi tiền EGP sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EGP = 0,08821 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EGP sang AUD

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Đô-la Úc
1 EGP 0,08821 AUD
5 EGP 0,44107 AUD
10 EGP 0,88214 AUD
20 EGP 1,76429 AUD
50 EGP 4,41072 AUD
100 EGP 8,82144 AUD
250 EGP 22,05360 AUD
500 EGP 44,10720 AUD
1000 EGP 88,21440 AUD
2000 EGP 176,42880 AUD
5000 EGP 441,07200 AUD
10000 EGP 882,14400 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Ai Cập
1 AUD 11,33600 EGP
5 AUD 56,68000 EGP
10 AUD 113,36000 EGP
20 AUD 226,72000 EGP
50 AUD 566,80000 EGP
100 AUD 1133,60000 EGP
250 AUD 2834,00000 EGP
500 AUD 5668,00000 EGP
1000 AUD 11336,00000 EGP
2000 AUD 22672,00000 EGP
5000 AUD 56680,00000 EGP
10000 AUD 113360,00000 EGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83580 1,14065 84,72750 1,42815 1,58127 1,04305 23,15360
Bảng Anh 1,19646 1 1,36470 101,37000 1,70867 1,89187 1,24797 27,70150
Đô-la Mỹ 0,87670 0,73276 1 74,28000 1,25205 1,38629 0,91445 20,29860
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00986 0,01346 1 0,01686 0,01866 0,01231 0,27327

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.