250 Đô-la Úc sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền AUD sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 11,08880 EGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:54 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang EGP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Bảng Ai Cập

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Ai Cập
1 AUD 11,08880 EGP
5 AUD 55,44400 EGP
10 AUD 110,88800 EGP
20 AUD 221,77600 EGP
50 AUD 554,44000 EGP
100 AUD 1108,88000 EGP
250 AUD 2772,20000 EGP
500 AUD 5544,40000 EGP
1000 AUD 11088,80000 EGP
2000 AUD 22177,60000 EGP
5000 AUD 55444,00000 EGP
10000 AUD 110888,00000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Đô-la Úc
1 EGP 0,09018 AUD
5 EGP 0,45090 AUD
10 EGP 0,90181 AUD
20 EGP 1,80362 AUD
50 EGP 4,50904 AUD
100 EGP 9,01808 AUD
250 EGP 22,54520 AUD
500 EGP 45,09040 AUD
1000 EGP 90,18080 AUD
2000 EGP 180,36160 AUD
5000 EGP 450,90400 AUD
10000 EGP 901,80800 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,11475 83,83420 1,41707 1,58233 1,03825 23,12280
Bảng Anh 1,20113 1 1,33895 100,69500 1,70207 1,90057 1,24707 27,77330
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74685 1 75,20450 1,27120 1,41945 0,93140 20,74260
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01690 0,01887 0,01238 0,27582

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.