20 Đô-la Úc sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền AUD sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 11,27630 EGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:25 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang EGP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Bảng Ai Cập

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Ai Cập
1 AUD 11,27630 EGP
5 AUD 56,38150 EGP
10 AUD 112,76300 EGP
20 AUD 225,52600 EGP
50 AUD 563,81500 EGP
100 AUD 1127,63000 EGP
250 AUD 2819,07500 EGP
500 AUD 5638,15000 EGP
1000 AUD 11276,30000 EGP
2000 AUD 22552,60000 EGP
5000 AUD 56381,50000 EGP
10000 AUD 112763,00000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Đô-la Úc
1 EGP 0,08868 AUD
5 EGP 0,44341 AUD
10 EGP 0,88682 AUD
20 EGP 1,77363 AUD
50 EGP 4,43408 AUD
100 EGP 8,86816 AUD
250 EGP 22,17040 AUD
500 EGP 44,34080 AUD
1000 EGP 88,68160 AUD
2000 EGP 177,36320 AUD
5000 EGP 443,40800 AUD
10000 EGP 886,81600 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83685 1,13445 84,39110 1,42765 1,58100 1,03460 23,20770
Bảng Anh 1,19496 1 1,35565 100,84600 1,70602 1,88928 1,23630 27,73280
Đô-la Mỹ 0,88145 0,73765 1 74,38940 1,25845 1,39363 0,91195 20,45720
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01692 0,01873 0,01226 0,27500

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.