500 Bảng Ai Cập sang Đô-la Úc

Đổi tiền EGP sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EGP = 0,08751 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EGP sang AUD

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Đô-la Úc
1 EGP 0,08751 AUD
5 EGP 0,43755 AUD
10 EGP 0,87510 AUD
20 EGP 1,75020 AUD
50 EGP 4,37551 AUD
100 EGP 8,75102 AUD
250 EGP 21,87755 AUD
500 EGP 43,75510 AUD
1000 EGP 87,51020 AUD
2000 EGP 175,02040 AUD
5000 EGP 437,55100 AUD
10000 EGP 875,10200 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Ai Cập
1 AUD 11,42720 EGP
5 AUD 57,13600 EGP
10 AUD 114,27200 EGP
20 AUD 228,54400 EGP
50 AUD 571,36000 EGP
100 AUD 1142,72000 EGP
250 AUD 2856,80000 EGP
500 AUD 5713,60000 EGP
1000 AUD 11427,20000 EGP
2000 AUD 22854,40000 EGP
5000 AUD 57136,00000 EGP
10000 AUD 114272,00000 EGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83110 1,13340 84,30630 1,41426 1,56116 1,03765 23,20860
Bảng Anh 1,20322 1 1,36390 101,45200 1,70187 1,87865 1,24853 27,92860
Đô-la Mỹ 0,88230 0,73319 1 74,38350 1,24780 1,37741 0,91570 20,47700
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01852 0,01231 0,27529

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.