1 nghìn Bảng Ai Cập sang Đô-la Úc

Đổi tiền EGP sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EGP = 0,08893 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EGP sang AUD

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Đô-la Úc
1 EGP 0,08893 AUD
5 EGP 0,44466 AUD
10 EGP 0,88933 AUD
20 EGP 1,77866 AUD
50 EGP 4,44665 AUD
100 EGP 8,89329 AUD
250 EGP 22,23322 AUD
500 EGP 44,46645 AUD
1000 EGP 88,93290 AUD
2000 EGP 177,86580 AUD
5000 EGP 444,66450 AUD
10000 EGP 889,32900 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Ai Cập
1 AUD 11,24440 EGP
5 AUD 56,22200 EGP
10 AUD 112,44400 EGP
20 AUD 224,88800 EGP
50 AUD 562,22000 EGP
100 AUD 1124,44000 EGP
250 AUD 2811,10000 EGP
500 AUD 5622,20000 EGP
1000 AUD 11244,40000 EGP
2000 AUD 22488,80000 EGP
5000 AUD 56222,00000 EGP
10000 AUD 112444,00000 EGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83620 1,13235 84,50730 1,42455 1,58205 1,03495 23,16800
Bảng Anh 1,19589 1 1,35425 101,06800 1,70371 1,89207 1,23768 27,70810
Đô-la Mỹ 0,88315 0,73842 1 74,63000 1,25805 1,39714 0,91385 20,46010
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00989 0,01340 1 0,01686 0,01872 0,01225 0,27415

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.