Đổi tiền EGP sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1 nghìn Bảng Ai Cập sang Đô-la Úc

1.000 egp
31,91 aud

E£1,000 EGP = A$0,03191 AUD

Mid-market exchange rate at 00:03
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Đô-la Úc

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Đô-la Úc
1 EGP0.03191 AUD
5 EGP0.15953 AUD
10 EGP0.31906 AUD
20 EGP0.63811 AUD
50 EGP1.59528 AUD
100 EGP3.19056 AUD
250 EGP7.97640 AUD
500 EGP15.95280 AUD
1000 EGP31.90560 AUD
2000 EGP63.81120 AUD
5000 EGP159.52800 AUD
10000 EGP319.05600 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Bảng Ai Cập
1 AUD31.34250 EGP
5 AUD156.71250 EGP
10 AUD313.42500 EGP
20 AUD626.85000 EGP
50 AUD1,567.12500 EGP
100 AUD3,134.25000 EGP
250 AUD7,835.62500 EGP
500 AUD15,671.25000 EGP
1000 AUD31,342.50000 EGP
2000 AUD62,685.00000 EGP
5000 AUD156,712.50000 EGP
10000 AUD313,425.00000 EGP