5 Euro sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền EUR sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 3,01799 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang XCD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Đông Caribê
1 EUR 3,01799 XCD
5 EUR 15,08995 XCD
10 EUR 30,17990 XCD
20 EUR 60,35980 XCD
50 EUR 150,89950 XCD
100 EUR 301,79900 XCD
250 EUR 754,49750 XCD
500 EUR 1508,99500 XCD
1000 EUR 3017,99000 XCD
2000 EUR 6035,98000 XCD
5000 EUR 15089,95000 XCD
10000 EUR 30179,90000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Euro
1 XCD 0,33135 EUR
5 XCD 1,65673 EUR
10 XCD 3,31346 EUR
20 XCD 6,62692 EUR
50 XCD 16,56730 EUR
100 XCD 33,13460 EUR
250 XCD 82,83650 EUR
500 XCD 165,67300 EUR
1000 XCD 331,34600 EUR
2000 XCD 662,69200 EUR
5000 XCD 1656,73000 EUR
10000 XCD 3313,46000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,11365 83,45140 1,42269 1,58991 1,03705 23,17710
Bảng Anh 1,20106 1 1,33755 100,22900 1,70872 1,90956 1,24556 27,83680
Đô-la Mỹ 0,89795 0,74764 1 74,93500 1,27750 1,42765 0,93120 20,81180
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00998 0,01334 1 0,01705 0,01905 0,01243 0,27773

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.