Koruna Czech sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền CZK sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 czk
1.138,89 xcd

1,000 CZK = 0,1139 XCD

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Koruna Czech sang Đô-la Đông Caribê

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CZK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CZK sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc / Đô-la Đông Caribê
1 CZK0.11389 XCD
5 CZK0.56945 XCD
10 CZK1.13889 XCD
20 CZK2.27778 XCD
50 CZK5.69445 XCD
100 CZK11.38890 XCD
250 CZK28.47225 XCD
500 CZK56.94450 XCD
1000 CZK113.88900 XCD
2000 CZK227.77800 XCD
5000 CZK569.44500 XCD
10000 CZK1,138.89000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Koruna Cộng hòa Séc
1 XCD8.78048 CZK
5 XCD43.90240 CZK
10 XCD87.80480 CZK
20 XCD175.60960 CZK
50 XCD439.02400 CZK
100 XCD878.04800 CZK
250 XCD2,195.12000 CZK
500 XCD4,390.24000 CZK
1000 XCD8,780.48000 CZK
2000 XCD17,560.96000 CZK
5000 XCD43,902.40000 CZK
10000 XCD87,804.80000 CZK