Đô-la Mỹ sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền USD sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 2,71000 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang XCD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Đông Caribê
1 USD 2,71000 XCD
5 USD 13,55000 XCD
10 USD 27,10000 XCD
20 USD 54,20000 XCD
50 USD 135,50000 XCD
100 USD 271,00000 XCD
250 USD 677,50000 XCD
500 USD 1355,00000 XCD
1000 USD 2710,00000 XCD
2000 USD 5420,00000 XCD
5000 USD 13550,00000 XCD
10000 USD 27100,00000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Đô-la Mỹ
1 XCD 0,36900 USD
5 XCD 1,84502 USD
10 XCD 3,69004 USD
20 XCD 7,38008 USD
50 XCD 18,45020 USD
100 XCD 36,90040 USD
250 XCD 92,25100 USD
500 XCD 184,50200 USD
1000 XCD 369,00400 USD
2000 XCD 738,00800 USD
5000 XCD 1845,02000 USD
10000 XCD 3690,04000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85075 1,13385 84,89190 1,44350 1,58392 1,04215 24,06590
Bảng Anh 1,17543 1 1,33275 99,78370 1,69672 1,86177 1,22498 28,28750
Đô-la Mỹ 0,88195 0,75033 1 74,87050 1,27310 1,39694 0,91915 21,22490
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01336 1 0,01700 0,01866 0,01228 0,28349

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.