Bảng Anh sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền GBP sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 3,58587 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang XCD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Đông Caribê
1 GBP 3,58587 XCD
5 GBP 17,92935 XCD
10 GBP 35,85870 XCD
20 GBP 71,71740 XCD
50 GBP 179,29350 XCD
100 GBP 358,58700 XCD
250 GBP 896,46750 XCD
500 GBP 1792,93500 XCD
1000 GBP 3585,87000 XCD
2000 GBP 7171,74000 XCD
5000 GBP 17929,35000 XCD
10000 GBP 35858,70000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Bảng Anh
1 XCD 0,27887 GBP
5 XCD 1,39436 GBP
10 XCD 2,78872 GBP
20 XCD 5,57744 GBP
50 XCD 13,94360 GBP
100 XCD 27,88720 GBP
250 XCD 69,71800 GBP
500 XCD 139,43600 GBP
1000 XCD 278,87200 GBP
2000 XCD 557,74400 GBP
5000 XCD 1394,36000 GBP
10000 XCD 2788,72000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.