100 Bảng Anh sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền GBP sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 3,62774 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang XCD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Đông Caribê
1 GBP 3,62774 XCD
5 GBP 18,13870 XCD
10 GBP 36,27740 XCD
20 GBP 72,55480 XCD
50 GBP 181,38700 XCD
100 GBP 362,77400 XCD
250 GBP 906,93500 XCD
500 GBP 1813,87000 XCD
1000 GBP 3627,74000 XCD
2000 GBP 7255,48000 XCD
5000 GBP 18138,70000 XCD
10000 GBP 36277,40000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Bảng Anh
1 XCD 0,27565 GBP
5 XCD 1,37827 GBP
10 XCD 2,75654 GBP
20 XCD 5,51308 GBP
50 XCD 13,78270 GBP
100 XCD 27,56540 GBP
250 XCD 68,91350 GBP
500 XCD 137,82700 GBP
1000 XCD 275,65400 GBP
2000 XCD 551,30800 GBP
5000 XCD 1378,27000 GBP
10000 XCD 2756,54000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,11440 83,81350 1,41930 1,58329 1,03770 23,14940
Bảng Anh 1,20127 1 1,33865 100,67900 1,70490 1,90190 1,24656 27,80780
Đô-la Mỹ 0,89735 0,74702 1 75,20950 1,27360 1,42076 0,93120 20,77300
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01889 0,01238 0,27620

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.