1 Bảng Anh sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền GBP sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 3,62422 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang XCD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Đông Caribê
1 GBP 3,62422 XCD
5 GBP 18,12110 XCD
10 GBP 36,24220 XCD
20 GBP 72,48440 XCD
50 GBP 181,21100 XCD
100 GBP 362,42200 XCD
250 GBP 906,05500 XCD
500 GBP 1812,11000 XCD
1000 GBP 3624,22000 XCD
2000 GBP 7248,44000 XCD
5000 GBP 18121,10000 XCD
10000 GBP 36242,20000 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Bảng Anh
1 XCD 0,27592 GBP
5 XCD 1,37961 GBP
10 XCD 2,75922 GBP
20 XCD 5,51844 GBP
50 XCD 13,79610 GBP
100 XCD 27,59220 GBP
250 XCD 68,98050 GBP
500 XCD 137,96100 GBP
1000 XCD 275,92200 GBP
2000 XCD 551,84400 GBP
5000 XCD 1379,61000 GBP
10000 XCD 2759,22000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83215 1,11285 83,53890 1,42089 1,58842 1,03680 23,15580
Bảng Anh 1,20171 1 1,33735 100,39200 1,70753 1,90886 1,24593 27,82720
Đô-la Mỹ 0,89860 0,74775 1 75,06750 1,27680 1,42735 0,93165 20,80770
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00996 0,01332 1 0,01701 0,01901 0,01241 0,27719

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.